




SSD TeamGroup CX2 256G SATA III
SSD TeamGroup CX2 256GB được trình bày với thông số, tính năng và phạm vi ứng dụng đã được xác minh để người mua dễ đánh giá.
SSD TeamGroup CX2 256G SATA III là ổ cứng thể rắn 2.5 inch dung lượng 256GB, sử dụng giao tiếp SATA III 6Gb/s, phù hợp nâng cấp máy tính bàn, laptop và các hệ thống đang sử dụng ổ HDD SATA. Phiên bản 256GB đạt tốc độ đọc tuần tự lên đến 520 MB/s và ghi tuần tự lên đến 430 MB/s theo thông số công bố của TEAMGROUP.
Sản phẩm có thiết kế mỏng 7 mm, điện áp hoạt động DC +5V, MTBF 1.000.000 giờ và mức ghi dữ liệu 80TBW. CX2 cũng hỗ trợ công nghệ SLC Cache, Wear-Leveling và ECC, hướng đến người dùng muốn thay HDD bằng SSD để cải thiện tốc độ phản hồi hệ thống.
Còn hàng
SSD TeamGroup CX2 256GB được trình bày với thông số, tính năng và phạm vi ứng dụng đã được xác minh để người mua dễ đánh giá.
SSD TeamGroup CX2 256GB – SSD TeamGroup CX2 256G SATA III – nâng cấp tốc độ cho máy tính
SSD TeamGroup CX2 256G SATA III là mẫu SSD 2.5 inch thuộc dòng CX2 của TEAMGROUP, hướng đến nhu cầu nâng cấp từ ổ cứng cơ truyền thống sang bộ nhớ thể rắn. Sản phẩm sử dụng giao tiếp SATA III 6Gb/s và có dung lượng 256GB, phù hợp với nhiều máy tính để bàn và laptop có khe SATA 2.5 inch. Theo thông số chính hãng, phiên bản 256GB đạt tốc độ đọc tuần tự lên đến 520 MB/s và ghi tuần tự lên đến 430 MB/s khi kiểm tra bằng CrystalDiskMark.
Team Group Images
+1
Thông số nổi bật của TeamGroup CX2 256GB
- Dung lượng: 256GB.
- Chuẩn kết nối: SATA III 6Gb/s.
- Tốc độ đọc tuần tự: lên đến 520 MB/s.
- Tốc độ ghi tuần tự: lên đến 430 MB/s.
- TBW: 80TB.
- DRAM Cache: Không.
- Kích thước: 100 x 69,9 x 7 mm.
- MTBF: 1.000.000 giờ.
- Điện áp hoạt động: DC +5V.
- Bảo hành giới hạn: 3 năm.
Các thông số trên được TEAMGROUP công bố cho phiên bản CX2 256GB, mã P/N T253X6256G0C101.
Team Group
+1
Hiệu năng SATA III phù hợp nâng cấp HDD
Điểm đáng chú ý của CX2 256GB là khả năng tận dụng băng thông SATA III 6Gb/s để cải thiện tốc độ truy xuất so với ổ cứng cơ truyền thống. Với tốc độ đọc tuần tự tối đa 520 MB/s và ghi tuần tự tối đa 430 MB/s, SSD phù hợp cho các nhu cầu phổ biến như cài hệ điều hành, phần mềm văn phòng, trình duyệt, ứng dụng học tập và lưu trữ dữ liệu cá nhân.
Tốc độ thực tế có thể thay đổi tùy cấu hình phần cứng, phần mềm, tình trạng ổ và điều kiện kiểm tra. TEAMGROUP cũng lưu ý rằng các con số tốc độ được công bố chủ yếu dùng làm giá trị tham khảo. Team Group Images
Thiết kế 2.5 inch, độ dày 7 mm
TeamGroup CX2 256GB có kích thước 100 x 69,9 x 7 mm, thuộc chuẩn SSD 2.5 inch SATA. Thiết kế này thuận tiện cho việc thay thế hoặc nâng cấp các máy tính đang sử dụng ổ SATA 2.5 inch tương thích. Độ dày 7 mm giúp sản phẩm phù hợp với nhiều thiết bị mỏng sử dụng khay hoặc khe SSD 2.5 inch. Trước khi nâng cấp, người dùng vẫn nên kiểm tra chuẩn giao tiếp và không gian lắp đặt thực tế của thiết bị.
Công nghệ SLC Cache, Wear-Leveling và ECC
SLC Cache
TEAMGROUP trang bị cho CX2 thuật toán SLC Cache nhằm hỗ trợ cải thiện hiệu năng truyền dữ liệu trong các tác vụ phù hợp. Đây là một trong những công nghệ được hãng giới thiệu trên CX2 dành cho người dùng chuyển đổi từ HDD sang SSD.
Team Group
Wear-Leveling
Công nghệ Wear-Leveling giúp phân bổ hoạt động ghi trên các vùng bộ nhớ nhằm hỗ trợ kéo dài vòng đời sử dụng của SSD. TEAMGROUP công bố CX2 sử dụng Wear-Leveling kết hợp với các cơ chế quản lý dữ liệu để tăng độ tin cậy trong quá trình vận hành.
Team Group
ECC
CX2 hỗ trợ ECC (Error Correction Code), cơ chế sửa lỗi được sử dụng để hỗ trợ độ tin cậy khi truyền và xử lý dữ liệu. Đây là một trong các tính năng được TEAMGROUP công bố cho dòng sản phẩm CX2.
Team Group
Độ bền và khả năng hoạt động
Phiên bản CX2 256GB có chỉ số TBW 80TB. TBW (Terabytes Written) thể hiện tổng lượng dữ liệu ghi được sử dụng làm chỉ số tham khảo về độ bền ghi của SSD theo điều kiện và tiêu chuẩn công bố. TEAMGROUP xác nhận mức 80TBW cho CX2 256GB trong tài liệu thông số và danh sách TBW của hãng.
Team Group Images
+1
Sản phẩm có nhiệt độ hoạt động từ 0°C đến 70°C, nhiệt độ lưu trữ từ -40°C đến 85°C, thử nghiệm rung 20G ở trạng thái không hoạt động và thử nghiệm sốc 1500G. MTBF được công bố ở mức 1.000.000 giờ. Đây là các thông số kỹ thuật của nhà sản xuất, không đồng nghĩa với thời gian sử dụng thực tế cố định trong mọi môi trường.
Team Group Images
TeamGroup CX2 256GB phù hợp với ai?
Dung lượng 256GB phù hợp với người dùng cần một SSD SATA dung lượng vừa phải để nâng cấp hệ điều hành và các phần mềm thường xuyên sử dụng. Đây là lựa chọn đáng cân nhắc cho máy văn phòng, máy học tập, máy gia đình hoặc các hệ thống vẫn đang sử dụng HDD SATA nhưng muốn cải thiện khả năng phản hồi. Với máy tính có sẵn khe SATA III 2.5 inch, CX2 có thể được sử dụng như ổ hệ điều hành hoặc ổ lưu trữ tùy cấu hình.
- Máy văn phòng: phù hợp cài Windows, phần mềm văn phòng và ứng dụng làm việc cơ bản.
- Laptop và PC cũ: phù hợp nâng cấp từ HDD SATA lên SSD SATA.
- Máy gia đình: đáp ứng nhu cầu khởi động hệ điều hành, ứng dụng và lưu trữ dữ liệu thông thường.
- Người dùng cần SSD 2.5 inch: phù hợp khi thiết bị hỗ trợ SATA III và có không gian lắp đặt tương thích.
Lưu ý khi lắp đặt và sử dụng
Trước khi mua hoặc lắp đặt, cần kiểm tra máy có hỗ trợ SSD SATA 2.5 inch hay không. SATA III 6Gb/s là giao tiếp của ổ; tốc độ thực tế còn phụ thuộc vào cổng SATA, bo mạch chủ, hệ điều hành và cấu hình tổng thể. Khi sử dụng làm ổ hệ điều hành, nên sao lưu dữ liệu quan trọng trước khi chuyển hệ thống từ HDD sang SSD.
Dung lượng hiển thị trong hệ điều hành cũng có thể thấp hơn dung lượng danh nghĩa do cách quy đổi đơn vị và phần dung lượng được sử dụng cho định dạng, hệ thống. TEAMGROUP xác nhận 1GB được tính theo 1.000.000.000 byte. Team Group
Kết luận
SSD TeamGroup CX2 256G SATA III là mẫu SSD 2.5 inch 256GB dành cho nhu cầu nâng cấp máy tính sử dụng giao tiếp SATA, nổi bật với tốc độ đọc lên đến 520 MB/s, ghi lên đến 430 MB/s, TBW 80TB và bảo hành giới hạn 3 năm theo thông tin chính hãng. Với thiết kế 7 mm cùng các công nghệ SLC Cache, Wear-Leveling và ECC, sản phẩm phù hợp cho máy văn phòng, laptop và PC cần thay thế HDD hoặc nâng cấp bộ nhớ lưu trữ.
Nhìn chung, SSD TeamGroup CX2 256GB nên được lựa chọn dựa trên đúng thông số, môi trường lắp đặt và yêu cầu vận hành thực tế.
Thông số kỹ thuật
Dữ liệu kỹ thuật của model đang xem.
Catalog & Datasheet
Tài liệu kỹ thuật và hỗ trợ lựa chọn cấu hình cho dự án.
Đánh giá khách hàng
Điểm số, ảnh thực tế và nhận xét từ khách hàng đã sử dụng sản phẩm.
Khách hàng nói gì?
Hãy là người đầu tiên chia sẻ trải nghiệm thực tế về sản phẩm này.
