







SSD Hiksemi Wave(P) 512G NVMe Gen3x4
SSD Hiksemi WAVE(P) 512GB là ổ cứng M.2 NVMe PCIe Gen3 x4 dành cho người dùng cần nâng cấp tốc độ lưu trữ cho PC hoặc hệ thống tương thích M.2 2280. Sản phẩm sử dụng bộ nhớ 3D NAND, dung lượng 512GB, tốc độ đọc tuần tự tối đa 2.500MB/s và ghi tuần tự tối đa 1.025MB/s. Hiệu năng đọc ngẫu nhiên 4K đạt 55K IOPS, ghi ngẫu nhiên 4K đạt 225K IOPS.
Với mức tiêu thụ điện tối đa 2,2W, MTBF 1.500.000 giờ và TBW 120TB, WAVE(P) phù hợp cho máy tính văn phòng, máy cá nhân, nhu cầu học tập, làm việc và gaming ở nền tảng PCIe Gen3.
Còn hàng
SSD Hiksemi WAVE(P) 512GB NVMe PCIe Gen3 x4
Hiksemi WAVE(P) 512GB là SSD NVMe dạng M.2 2280, hướng đến nhu cầu nâng cấp lưu trữ cho máy tính cá nhân và các hệ thống sử dụng khe M.2 tương thích PCIe Gen3 x4. Model được xác định là HS-SSD-WAVE(P) 512G và thuộc dòng WAVE(P) Consumer SSD của Hiksemi. Với dung lượng 512GB, sản phẩm cung cấp không gian phù hợp để cài đặt hệ điều hành, phần mềm làm việc, trò chơi và lưu trữ dữ liệu thường xuyên sử dụng.
Hiệu năng PCIe Gen3 x4 cho nhu cầu sử dụng hằng ngày
WAVE(P) 512GB sử dụng giao tiếp PCIe Gen3 x4 cùng giao thức NVMe, giúp tăng tốc độ truy xuất dữ liệu so với các giải pháp lưu trữ SATA truyền thống khi hệ thống hỗ trợ chuẩn tương ứng. Theo thông số được công bố cho đúng phiên bản 512GB, tốc độ đọc tuần tự tối đa đạt 2.500MB/s và tốc độ ghi tuần tự tối đa đạt 1.025MB/s. Hiệu năng đọc ngẫu nhiên 4K đạt tối đa 55K IOPS, trong khi ghi ngẫu nhiên 4K đạt tối đa 225K IOPS.
Những thông số này phù hợp với các tác vụ cần truy xuất dữ liệu thường xuyên như khởi động hệ điều hành, mở ứng dụng, làm việc với nhiều tệp và tải dữ liệu trong game. Hiệu quả thực tế còn phụ thuộc vào cấu hình máy, khe M.2, nền tảng PCIe, tình trạng dung lượng ổ và loại tác vụ.
Dung lượng 512GB và thiết kế M.2 2280
Phiên bản WAVE(P) 512GB có dung lượng danh định 512GB và sử dụng thiết kế M.2 2280. Kích thước M.2 2280 là dạng phổ biến trên nhiều bo mạch chủ và máy tính hỗ trợ SSD NVMe, giúp thuận tiện khi nâng cấp hoặc xây dựng cấu hình mới. Tuy nhiên, trước khi lắp đặt cần kiểm tra tài liệu của thiết bị để xác nhận khe M.2 có hỗ trợ SSD NVMe PCIe Gen3 x4.
SSD sử dụng bộ nhớ 3D NAND. Trọng lượng được công bố ở mức không quá 7g, phù hợp với đặc trưng thiết kế nhỏ gọn của SSD M.2. Sản phẩm không cần dây nguồn hoặc cáp dữ liệu SATA riêng khi được lắp vào khe M.2 tương thích.
Độ bền và mức tiêu thụ điện
Hiksemi WAVE(P) 512GB có TBW được công bố là 120TB và MTBF 1.500.000 giờ. TBW là chỉ số tổng lượng dữ liệu ghi được nhà sản xuất sử dụng để tham chiếu độ bền ghi của SSD; đây không phải thời hạn sử dụng cố định. MTBF cũng là chỉ số độ tin cậy thống kê, không phải thời gian bảo đảm ổ sẽ hoạt động đúng trong từng trường hợp.
Mức tiêu thụ điện tối đa được công bố cho phiên bản 512GB là 2,2W. Nhiệt độ hoạt động nằm trong khoảng 0°C đến 70°C, còn nhiệt độ lưu trữ được công bố từ -40°C đến 85°C. Khi sử dụng trong máy tính, khả năng tản nhiệt thực tế vẫn phụ thuộc vào thiết kế hệ thống, luồng gió và điều kiện môi trường.
Phù hợp với những đối tượng nào?
- Máy tính văn phòng: phù hợp để nâng cấp hệ thống lên SSD NVMe nhằm cải thiện tốc độ khởi động và mở ứng dụng trên nền tảng hỗ trợ PCIe Gen3.
- Máy tính cá nhân: dung lượng 512GB có thể dùng làm ổ hệ điều hành và phần mềm, đồng thời dành một phần dung lượng cho dữ liệu thường xuyên truy cập.
- Gaming: tốc độ đọc tuần tự tối đa 2.500MB/s hỗ trợ giảm thời gian tải dữ liệu trong các tác vụ phù hợp, với điều kiện toàn bộ hệ thống tương thích.
- Nâng cấp PC: chuẩn M.2 2280 và giao tiếp PCIe Gen3 x4 phù hợp với các cấu hình có khe M.2 NVMe tương ứng.
Thông số đáng chú ý
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Dung lượng | 512GB |
| Form factor | M.2 2280 |
| Giao tiếp | PCIe Gen3 x4 NVMe |
| Tốc độ đọc tuần tự tối đa | 2.500MB/s |
| Tốc độ ghi tuần tự tối đa | 1.025MB/s |
| 4K Random Read | 55K IOPS |
| 4K Random Write | 225K IOPS |
| Bộ nhớ | 3D NAND |
| TBW | 120TB |
| MTBF | 1.500.000 giờ |
Lưu ý khi nâng cấp
Trước khi mua và lắp đặt, người dùng nên kiểm tra bo mạch chủ hoặc máy tính có khe M.2 hỗ trợ NVMe PCIe Gen3 x4 và có hỗ trợ kích thước 2280 hay không. Tốc độ công bố là tốc độ tối đa trong điều kiện thử nghiệm của nhà sản xuất; tốc độ thực tế có thể thay đổi theo phần cứng, hệ điều hành, nhiệt độ, dung lượng trống và khối lượng công việc. Dữ liệu quan trọng cũng nên được sao lưu định kỳ sang thiết bị hoặc vị trí lưu trữ khác.
Hiksemi WAVE(P) 512GB là lựa chọn SSD M.2 NVMe PCIe Gen3 x4 phù hợp cho người dùng muốn nâng cấp lưu trữ với dung lượng 512GB, tốc độ đọc tối đa 2.500MB/s và thiết kế M.2 2280 nhỏ gọn.
Nhìn chung, SSD Hiksemi WAVE(P) 512GB nên được lựa chọn dựa trên đúng thông số, môi trường lắp đặt và yêu cầu vận hành thực tế.
Nhìn chung, SSD Hiksemi WAVE(P) 512GB nên được lựa chọn dựa trên đúng thông số, môi trường lắp đặt và yêu cầu vận hành thực tế.
Thông số kỹ thuật
Dữ liệu kỹ thuật của model đang xem.
Catalog & Datasheet
Tài liệu kỹ thuật và hỗ trợ lựa chọn cấu hình cho dự án.
Bạn vẫn có thể gửi yêu cầu để nhận catalog, datasheet hoặc đề xuất model phù hợp cho dự án.
Đánh giá khách hàng
Điểm số, ảnh thực tế và nhận xét từ khách hàng đã sử dụng sản phẩm.
Khách hàng nói gì?
Hãy là người đầu tiên chia sẻ trải nghiệm thực tế về sản phẩm này.
