




SSD Kioxia Exceria 480G SATA
SSD Kioxia EXCERIA 480GB SATA là ổ cứng thể rắn 2.5 inch hướng đến nhu cầu nâng cấp máy tính để bàn và laptop từ HDD lên SSD. Sản phẩm sử dụng giao tiếp Serial ATA (SATA) 6 Gbit/s, bộ nhớ flash BiCS FLASH TLC và có tốc độ đọc tuần tự tối đa 555 MB/s, ghi tuần tự tối đa 540 MB/s.
Phiên bản 480GB đạt hiệu năng đọc ngẫu nhiên tối đa 82.000 IOPS và ghi ngẫu nhiên tối đa 88.000 IOPS, với độ bền định mức 120 TBW. Thiết kế cao 7 mm giúp phù hợp với nhiều hệ thống máy tính hỗ trợ ổ SATA 2.5 inch.
Còn hàng
SSD Kioxia Exceria 480GB SATA được trình bày với thông số, tính năng và phạm vi ứng dụng đã được xác minh để người mua dễ đánh giá.
Tổng quan SSD Kioxia EXCERIA 480GB SATA
SSD Kioxia EXCERIA 480GB SATA là dòng SSD SATA 2.5 inch được KIOXIA phát triển cho nhu cầu nâng cấp máy tính để bàn và laptop từ ổ cứng HDD truyền thống lên bộ nhớ thể rắn. Theo thông tin chính hãng, dòng EXCERIA SATA có các mức dung lượng 240GB, 480GB và 960GB, trong đó phiên bản 480GB phù hợp cho người dùng cần không gian lưu trữ lớn hơn 240GB nhưng vẫn sử dụng nền tảng SATA phổ biến. Sản phẩm sử dụng bộ nhớ BiCS FLASH TLC và giao tiếp Serial ATA (SATA) 6 Gbit/s.
Kioxia Singapore Pte. Ltd.
+1
Hiệu năng và khả năng đáp ứng
Kioxia EXCERIA 480GB SATA có tốc độ đọc tuần tự tối đa 555 MB/s và ghi tuần tự tối đa 540 MB/s theo thông số công bố của nhà sản xuất. Với tác vụ truy xuất dữ liệu ngẫu nhiên, phiên bản 480GB đạt tối đa 82.000 IOPS khi đọc và 88.000 IOPS khi ghi. Đây là cấu hình phù hợp cho các nhu cầu sử dụng máy tính phổ biến như khởi động hệ điều hành, mở ứng dụng, làm việc văn phòng, lưu trữ tài liệu và nâng cấp máy đang sử dụng HDD.
Kioxia Singapore Pte. Ltd.
+1
Tốc độ thực tế có thể thay đổi tùy thiết bị chủ, điều kiện đọc ghi, kích thước tệp và môi trường kiểm thử. Các con số tốc độ tối đa do KIOXIA công bố là giá trị đạt được trong điều kiện kiểm thử cụ thể và không phải mức hiệu năng được đảm bảo trong mọi hệ thống.
KIOXIA Europe GmbH
Thiết kế 2.5 inch và giao tiếp SATA
Ổ SSD có form factor 2.5 inch, chiều cao 7 mm, kích thước tối đa 100,45 x 70,10 x 7,20 mm và trọng lượng điển hình của phiên bản 480GB là 45,6 g. Giao tiếp Serial ATA (SATA) 6 Gbit/s cùng chuẩn tương thích ATA/ATAPI Command Set-3 và Serial ATA revision 3.2 giúp sản phẩm hướng đến các máy tính để bàn và laptop có khay hoặc vị trí lắp SSD SATA 2.5 inch.
Kioxia Singapore Pte. Ltd.
+1
Thiết kế 7 mm là lựa chọn phổ biến trên laptop và máy tính sử dụng ổ 2.5 inch. Tuy nhiên, khả năng lắp đặt thực tế vẫn phụ thuộc vào khay ổ, cáp SATA, đầu nối nguồn và cấu trúc của từng thiết bị.
Bộ nhớ BiCS FLASH TLC và độ bền
Kioxia EXCERIA SATA sử dụng bộ nhớ flash BiCS FLASH TLC. Với phiên bản 480GB, mức độ bền được công bố là 120 TBW (Total Bytes Written). MTTF của dòng sản phẩm được công bố ở mức 1,5 triệu giờ. Các chỉ số này cung cấp thông tin tham khảo về độ bền và độ tin cậy thiết kế, không phải cam kết rằng mọi ổ sẽ đạt chính xác một thời gian hoạt động hoặc dung lượng ghi cụ thể trong thực tế.
Kioxia Singapore Pte. Ltd.
+1
KIOXIA cũng trang bị các tính năng tối ưu hiệu năng như TRIM và Idle Time Garbage Collection. Ngoài ra, dòng EXCERIA SATA hỗ trợ phần mềm SSD Utility Management Software để quản lý và theo dõi SSD theo hệ sinh thái phần mềm của KIOXIA.
Kioxia Singapore Pte. Ltd.
+1
Khả năng tương thích và môi trường hoạt động
SSD Kioxia EXCERIA 480GB SATA sử dụng đầu nối nguồn SATA tiêu chuẩn và được thiết kế cho máy tính để bàn, laptop. Nguồn cấp được công bố là 5 V ± 5%. Nhiệt độ hoạt động nằm trong khoảng 0°C đến 65°C, trong khi nhiệt độ lưu trữ từ -40°C đến 85°C. Sản phẩm có chứng nhận RoHS và thông số chống sốc 1.500 G trong điều kiện kiểm thử được nhà sản xuất công bố.
Kioxia Singapore Pte. Ltd.
+1
Mức tiêu thụ điện điển hình của phiên bản 480GB là 1,6 W khi hoạt động, 100 mW khi ở trạng thái nhàn rỗi và tối đa 10 mW ở chế độ DevSleep.
Kioxia Singapore Pte. Ltd.
SSD Kioxia EXCERIA 480GB SATA phù hợp với ai?
Sản phẩm phù hợp với người dùng muốn thay thế HDD bằng SSD nhưng hệ thống vẫn sử dụng giao tiếp SATA. Đây cũng là lựa chọn đáng cân nhắc cho máy tính văn phòng, máy tính gia đình và laptop cần cải thiện khả năng phản hồi hệ thống trong khi vẫn duy trì nền tảng SATA 2.5 inch.
Một số nhu cầu phù hợp gồm:
- Nâng cấp máy tính đang sử dụng HDD SATA 2.5 inch.
- Cài đặt hệ điều hành và phần mềm trên SSD để cải thiện tốc độ phản hồi.
- Sử dụng cho máy tính văn phòng, học tập và nhu cầu gia đình.
- Lưu trữ dữ liệu thường xuyên sử dụng trên một thiết bị có dung lượng 480GB.
- Nâng cấp laptop hoặc desktop có hỗ trợ SSD SATA 2.5 inch 7 mm.
Khi nâng cấp, người dùng nên kiểm tra trước giao tiếp SATA, vị trí lắp ổ, cáp dữ liệu và nguồn SATA của thiết bị. Dung lượng hiển thị sau khi định dạng cũng có thể thấp hơn dung lượng danh nghĩa do cách hệ điều hành và nhà sản xuất quy đổi đơn vị lưu trữ.
KIOXIA Europe GmbH
Thông số nổi bật
| Thông số | Kioxia EXCERIA 480GB SATA |
|---|---|
| Dung lượng | 480GB |
| Giao tiếp | Serial ATA (SATA) 6 Gbit/s |
| Form factor | 2.5 inch, cao 7 mm |
| Bộ nhớ flash | BiCS FLASH TLC |
| Đọc tuần tự tối đa | 555 MB/s |
| Ghi tuần tự tối đa | 540 MB/s |
| Đọc ngẫu nhiên tối đa | 82.000 IOPS |
| Ghi ngẫu nhiên tối đa | 88.000 IOPS |
| Độ bền | 120 TBW |
Các thông số trên được tổng hợp từ trang sản phẩm và Product Brief chính thức của KIOXIA.
Kioxia Singapore Pte. Ltd.
+1
Kết luận
SSD Kioxia EXCERIA 480GB SATA là lựa chọn SSD 2.5 inch dành cho hệ thống sử dụng SATA, tập trung vào sự cân bằng giữa dung lượng, hiệu năng và khả năng nâng cấp từ HDD. Với dung lượng 480GB, tốc độ đọc tuần tự tối đa 555 MB/s, ghi 540 MB/s, bộ nhớ BiCS FLASH TLC và độ bền công bố 120 TBW, sản phẩm phù hợp cho nhiều máy tính để bàn và laptop có hỗ trợ SATA 2.5 inch.
Nhìn chung, SSD Kioxia Exceria 480GB SATA nên được lựa chọn dựa trên đúng thông số, môi trường lắp đặt và yêu cầu vận hành thực tế.
Thông số kỹ thuật
Dữ liệu kỹ thuật của model đang xem.
Catalog & Datasheet
Tài liệu kỹ thuật và hỗ trợ lựa chọn cấu hình cho dự án.
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Dung lượng | 480GB |
| Giao tiếp | Serial ATA (SATA) 6 Gbit/s |
| Form factor | 2.5 inch, 7 mm |
| Bộ nhớ flash | BiCS FLASH TLC |
| Đọc tuần tự tối đa | 555 MB/s |
| Ghi tuần tự tối đa | 540 MB/s |
| Đọc ngẫu nhiên tối đa | 82,000 IOPS |
| Ghi ngẫu nhiên tối đa | 88,000 IOPS |
| TBW | 120 TB |
| MTTF | 1.5 triệu giờ |
Đánh giá khách hàng
Điểm số, ảnh thực tế và nhận xét từ khách hàng đã sử dụng sản phẩm.
Khách hàng nói gì?
Hãy là người đầu tiên chia sẻ trải nghiệm thực tế về sản phẩm này.
