




SSD Hiksemi Wave(P) 1TB NVMe
SSD Hiksemi Wave(P) 1TB là ổ cứng SSD NVMe chuẩn M.2 2280, sử dụng giao tiếp PCIe 3.0 và bộ nhớ 3D NAND, phù hợp để nâng cấp máy tính văn phòng, PC cá nhân và hệ thống gaming. Phiên bản 1024GB đạt tốc độ đọc tuần tự tối đa 2450MB/s và ghi tuần tự tối đa 2450MB/s, giúp cải thiện tốc độ khởi động hệ điều hành, mở ứng dụng và xử lý dữ liệu so với các ổ lưu trữ chậm hơn.
Sản phẩm có mức tiêu thụ điện tối đa 3,1W, độ bền ghi 240TBW, MTBF 1.500.000 giờ và nhiệt độ hoạt động 0–70°C. Thiết kế M.2 2280 giúp lắp đặt thuận tiện trên các hệ thống tương thích.
Còn hàng
Tổng quan SSD Hiksemi Wave(P) 1TB NVMe
SSD Hiksemi Wave(P) 1TB là mẫu SSD dành cho người dùng cá nhân, thuộc dòng Wave(P) Consumer SSD của Hiksemi. Sản phẩm sử dụng chuẩn M.2 2280, giao tiếp PCIe 3.0 NVMe và bộ nhớ 3D NAND, hướng tới nhu cầu nâng cấp tốc độ lưu trữ cho máy tính văn phòng, PC cá nhân và hệ thống gaming. Với dung lượng 1024GB, ổ cung cấp không gian đủ rộng cho hệ điều hành, phần mềm, dữ liệu cá nhân và thư viện game tùy theo nhu cầu sử dụng.
Hiệu năng PCIe 3.0 NVMe
Ở phiên bản 1TB, Hiksemi Wave(P) có tốc độ đọc tuần tự tối đa 2450MB/s và tốc độ ghi tuần tự tối đa 2450MB/s theo thông số của nhà sản xuất. Mức hiệu năng này giúp giảm thời gian khởi động hệ điều hành, mở ứng dụng và thực hiện các tác vụ đọc ghi dữ liệu lớn so với các giải pháp lưu trữ có tốc độ thấp hơn. Sản phẩm cũng đạt tối đa 146K IOPS khi đọc ngẫu nhiên 4K và 128K IOPS khi ghi ngẫu nhiên 4K, phù hợp với các tác vụ sử dụng nhiều file nhỏ và truy xuất dữ liệu thường xuyên.
Dung lượng 1TB và thiết kế M.2 2280
Hiksemi Wave(P) 1TB có dung lượng danh định 1024GB và sử dụng kiểu dáng M.2 2280. Thiết kế nhỏ gọn này phù hợp với các bo mạch chủ và máy tính có khe M.2 tương thích PCIe/NVMe. Việc sử dụng chuẩn M.2 giúp giảm không gian lắp đặt so với ổ 2,5 inch truyền thống, đồng thời phù hợp với các cấu hình PC hiện đại cần tối ưu không gian bên trong thùng máy.
Độ bền và mức tiêu thụ điện
Phiên bản 1024GB có chỉ số TBW 240TB, thể hiện tổng lượng dữ liệu ghi được nhà sản xuất công bố cho sản phẩm. MTBF được công bố ở mức 1.500.000 giờ. Công suất tiêu thụ tối đa của phiên bản 1TB là 3,1W. Nhiệt độ hoạt động được công bố từ 0 đến 70°C, trong khi nhiệt độ lưu trữ từ -40 đến 85°C. Những thông số này cung cấp cơ sở để người dùng lựa chọn SSD cho các hệ thống có yêu cầu cụ thể về hiệu năng, độ bền và điều kiện vận hành.
Thông số kỹ thuật nổi bật
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Model | HS-SSD-WAVE(P) |
| Dung lượng | 1024GB |
| Kích thước | M.2 2280 |
| Giao tiếp | PCIe 3.0 NVMe |
| Bộ nhớ | 3D NAND |
| Đọc tuần tự tối đa | 2450MB/s |
| Ghi tuần tự tối đa | 2450MB/s |
| Đọc ngẫu nhiên 4K tối đa | 146K IOPS |
| Ghi ngẫu nhiên 4K tối đa | 128K IOPS |
| Công suất tối đa | 3,1W |
| TBW | 240TB |
| MTBF | 1.500.000 giờ |
| Nhiệt độ hoạt động | 0–70°C |
| Nhiệt độ lưu trữ | -40–85°C |
| Trọng lượng | ≤7g |
Đối tượng sử dụng phù hợp
- Máy tính văn phòng: dung lượng 1TB phù hợp để cài hệ điều hành, phần mềm làm việc và lưu trữ tài liệu.
- PC cá nhân: tốc độ đọc và ghi tuần tự tối đa 2450MB/s giúp hệ thống phản hồi nhanh trong các tác vụ lưu trữ thường ngày.
- Gaming: dung lượng 1024GB có thể dùng làm ổ cài hệ điều hành và game, đồng thời chuẩn NVMe giúp tăng tốc độ truy xuất dữ liệu.
- Nâng cấp máy tính: kiểu dáng M.2 2280 phù hợp với hệ thống có khe M.2 PCIe/NVMe tương thích.
Lưu ý khi lắp đặt
Trước khi nâng cấp, người dùng cần kiểm tra bo mạch chủ hoặc máy tính có hỗ trợ khe M.2 tương thích với SSD PCIe 3.0 NVMe và kích thước M.2 2280 hay không. Tốc độ thực tế có thể phụ thuộc vào nền tảng phần cứng, phiên bản PCIe được hệ thống hỗ trợ, hệ điều hành, tình trạng dung lượng ổ và điều kiện sử dụng. Các mức 2450MB/s đọc và 2450MB/s ghi là tốc độ tối đa được nhà sản xuất công bố cho phiên bản 1024GB.
Kết luận
SSD Hiksemi Wave(P) 1TB NVMe là lựa chọn lưu trữ M.2 2280 dành cho người dùng cần dung lượng 1024GB cùng hiệu năng PCIe 3.0 NVMe với tốc độ đọc và ghi tuần tự tối đa 2450MB/s, phù hợp cho máy tính văn phòng, PC cá nhân và gaming có nền tảng tương thích.
Thông số kỹ thuật
Dữ liệu kỹ thuật của model đang xem.
Catalog & Datasheet
Tài liệu kỹ thuật và hỗ trợ lựa chọn cấu hình cho dự án.
Đánh giá khách hàng
Điểm số, ảnh thực tế và nhận xét từ khách hàng đã sử dụng sản phẩm.
Khách hàng nói gì?
Hãy là người đầu tiên chia sẻ trải nghiệm thực tế về sản phẩm này.
