SSD ADATA Legend 860 1TB NVMe Gen4x4

SKU: Legend 860 1TB · Đã bán: 0
4.120.000 

SSD ADATA LEGEND 860 1TB được trình bày với thông số, tính năng và phạm vi ứng dụng đã được xác minh để người mua dễ đánh giá.

ADATA LEGEND 860 1TB là SSD NVMe M.2 2280 sử dụng giao tiếp PCIe Gen4 x4, phù hợp cho máy tính cần nâng cấp tốc độ lưu trữ và không gian làm việc. Phiên bản 1000GB đạt tốc độ đọc tuần tự tối đa 6.000MB/s và ghi tối đa 4.000MB/s theo dữ liệu kỹ thuật của ADATA. SSD dùng NAND 3D, hỗ trợ NVMe 1.4, Host Memory Buffer (HMB), SLC caching và công nghệ LDPC ECC.

Thiết kế M.2 2280 giúp tương thích với nhiều nền tảng Intel và AMD hỗ trợ PCIe 4.0, đồng thời có thể sử dụng để mở rộng bộ nhớ cho PS5 theo yêu cầu tương thích của nhà sản xuất.

Thông số nổi bật

Còn hàng

SSD ADATA LEGEND 860 1TB được trình bày với thông số, tính năng và phạm vi ứng dụng đã được xác minh để người mua dễ đánh giá.

SSD ADATA LEGEND 860 1TB – ADATA LEGEND 860 1TB – SSD NVMe PCIe Gen4 x4 cho nhu cầu nâng cấp hiệu năng

ADATA LEGEND 860 1TB là ổ SSD NVMe dạng M.2 2280 hướng đến người dùng cần nâng cấp tốc độ lưu trữ cho máy tính để bàn hoặc laptop tương thích. Sản phẩm sử dụng giao tiếp PCIe Gen4 x4 và tuân thủ chuẩn NVMe 1.4. Theo tài liệu kỹ thuật chính hãng ADATA, phiên bản 1000GB đạt tốc độ đọc tuần tự tối đa 6.000MB/s và tốc độ ghi tuần tự tối đa 4.000MB/s. Đây là lựa chọn phù hợp cho các hệ thống PCIe 4.0 cần tốc độ truyền dữ liệu cao trong công việc hằng ngày cũng như các tác vụ sáng tạo.

Hiệu năng PCIe Gen4 x4

LEGEND 860 được xây dựng trên nền tảng PCIe Gen4 x4, cung cấp băng thông cao hơn so với SSD SATA truyền thống. Với phiên bản 1TB, tốc độ đọc tuần tự tối đa đạt 6.000MB/s và ghi tuần tự tối đa đạt 4.000MB/s. Mức hiệu năng thực tế có thể thay đổi tùy cấu hình phần cứng, phần mềm, hệ điều hành và nền tảng kiểm thử.

Sản phẩm cũng có khả năng tương thích ngược với nền tảng PCIe 3.0. Tuy nhiên, để khai thác mức hiệu năng tối ưu của LEGEND 860, hệ thống cần hỗ trợ PCIe 4.0. Điều này đặc biệt đáng lưu ý khi lựa chọn SSD để nâng cấp máy tính hiện có.

Dung lượng 1TB và thiết kế M.2 2280

Phiên bản trong sản phẩm này có dung lượng 1000GB theo thông tin đặt hàng của ADATA, sử dụng form factor M.2 2280. Kích thước ổ là 80 x 22mm; độ dày được công bố là 3,13mm khi có heatsink và 2,15mm khi không có heatsink. Thiết kế M.2 2280 là chuẩn phổ biến trên nhiều bo mạch chủ máy tính để bàn và laptop, nhưng người dùng vẫn cần kiểm tra khe M.2, chuẩn PCIe và không gian lắp đặt của thiết bị trước khi nâng cấp.

Công nghệ hỗ trợ lưu trữ

ADATA LEGEND 860 hỗ trợ Host Memory Buffer (HMB) và SLC caching nhằm hỗ trợ hoạt động của SSD trong các tác vụ lưu trữ. Sản phẩm sử dụng NAND Flash 3D và được trang bị công nghệ LDPC ECC phần cứng. Đây là những thành phần kỹ thuật được ADATA liệt kê trong tài liệu sản phẩm cho dòng LEGEND 860.

ADATA cũng cung cấp SSD Toolbox cho dòng sản phẩm này. Phần mềm được sử dụng để theo dõi tình trạng SSD, firmware, S.M.A.R.T., nhiệt độ hoạt động và dung lượng lưu trữ, giúp người dùng thuận tiện hơn trong việc quản lý ổ đĩa.

Khả năng sử dụng với PS5

LEGEND 860 thuộc dòng SSD được ADATA xác nhận hỗ trợ mở rộng bộ nhớ cho PlayStation 5. Tài liệu tương thích của nhà sản xuất nêu phiên bản LEGEND 860 sử dụng PCIe Gen4 x4 M.2 NVMe, form factor M.2 2280 và đạt tốc độ đọc/ghi tối đa 6.000/5.000MB/s trên PC/laptop; tốc độ đọc được công bố cho PS5 là 5.000MB/s. Khi sử dụng cho PS5, cần tuân thủ yêu cầu về kích thước, giao diện và giải pháp tản nhiệt của máy chơi game.

Thông số đáng chú ý

  • Dung lượng: 1000GB.
  • Giao tiếp: PCIe Gen4 x4.
  • Chuẩn: NVMe 1.4.
  • Form factor: M.2 2280.
  • Đọc tuần tự tối đa: 6.000MB/s.
  • Ghi tuần tự tối đa: 4.000MB/s đối với phiên bản 1000GB.
  • NAND Flash: 3D NAND.
  • Hỗ trợ HMB, SLC caching và LDPC ECC.

Đối tượng sử dụng phù hợp

LEGEND 860 1TB phù hợp với người dùng máy tính muốn chuyển từ ổ lưu trữ chậm hơn sang SSD NVMe PCIe Gen4, đặc biệt khi hệ thống hỗ trợ PCIe 4.0. Dung lượng 1TB cung cấp không gian cho hệ điều hành, phần mềm, dữ liệu công việc và thư viện game trong một ổ. ADATA định vị LEGEND 860 cho các nhà sáng tạo và những tác vụ có yêu cầu lưu trữ hiệu năng cao; tài liệu của hãng cũng đề cập các nhu cầu như dựng video, hoạt hình, machine learning và product modeling.

Độ bền và điều kiện hoạt động

Theo datasheet ADATA, LEGEND 860 có MTBF 2.000.000 giờ, khả năng chịu sốc 1.500G/0,5ms và nhiệt độ hoạt động từ 0°C đến 70°C. Với phiên bản 1000GB, TBW được công bố là 320TB. Đây là giá trị tối thiểu về tổng lượng dữ liệu ghi có thể đạt theo định nghĩa của nhà sản xuất, không nên hiểu là thời gian sử dụng cố định.

Bảo hành

ADATA công bố LEGEND 860 được bảo hành giới hạn 5 năm. Điều kiện bảo hành áp dụng theo chính sách của nhà sản xuất và có liên quan đến thời hạn bảo hành hoặc giới hạn TBW được quy định.

Nhìn chung, ADATA LEGEND 860 1TB là SSD NVMe M.2 2280 PCIe Gen4 x4 dành cho người dùng cần dung lượng 1TB cùng tốc độ đọc/ghi cao, hỗ trợ các nền tảng Intel và AMD tương thích, đồng thời có khả năng mở rộng bộ nhớ cho PS5 theo yêu cầu của nhà sản xuất.

Nhìn chung, SSD ADATA LEGEND 860 1TB nên được lựa chọn dựa trên đúng thông số, môi trường lắp đặt và yêu cầu vận hành thực tế.