Giá tham khảo
5.500.000 2.745.000 
-50%Chưa VAT
Gọi ngay
Mã SKU: DS-2CD2F42FWD-IWSID: 34068CAMERA HIKVISION

Cam kết sản phẩm

Hàng chính hãng, thông tin sản phẩm rõ ràng.
Bảo hành theo chính sách của nhà cung cấp.
Có thể cập nhật giá, tồn kho, ảnh và thông số từ Google Sheet.
Hỗ trợ tư vấn cấu hình và báo giá nhanh.

Thông tin sản phẩm

Camera IP Dome Pal/Tilt Wifi hồng ngoại 2MP/4MP (quay quét ),
+ Chuẩn nén H.264+/ H.264 / MJPEG
+ Cảm biến: 1/3" Progressive Scan CMOS
+ Độ nhạy sáng: 0.01Lux @ F1.2, AGC ON , 0.028Lux @ F2.0, AGC ON, 0 Lux with IR
+ Độ phân giải tối đa: 2MP 1920x1080 @ 25/20fps ( DS-2CD2F22FWD-IWS )
4MP 2688×1520 @ 20fps ( DS-2CD2F42FWD-IWS )
+ Ống kính 4mm (Đặt hàng: chọn 2,8 ; 6mm).
+ Tầm xa hồng ngoại nhìn đêm: 10m,
+ Góc quay Pan: -90° ~ 90°, Tilt: 0° ~ 75°
+ Kết nối không dây Wifi (tầm xa max 50m) hoặc có dây RJ45.
+ Tính năng Chống nhiễu kỹ thật số 3D DNR, Chống ngược sáng thực WDR 120 dB, Cắt lọc hồng ngoại ICR .
+ Model S: Kết nối Audio/Alarm IO
+ Có khe cắm thẻ nhớ MicroSD, hỗ trợ thẻ tối đa 128GB.
+ Hỗ trợ dịch vụ Hik-connect, tên miền cameraddns
+ Nguồn cấp 12V DC hoặc PoE
+ Tính năng thông minh mới : Phát hiện xâm nhập , Vượt hàng rào ảo, Vùng xâm nhập.

Thông số kỹ thuật

Thông tin
Image Sensor
Thông tin
1/3" Progressive Scan CMOSMin. Illumination
Thông tin
0.01Lux @ F1.2, AGC ON , 0.028Lux @ F2.0, AGC ON, 0 Lux with IRShutter time
Thông tin
1/3 s to 1/100,000 sLens
2.8mm, 4mm, 6mm @ F2.0 angle of view
106°(2.8mm), 83°(4mm), 55.4°(6mm)Lens Mount
Thông tin
M12Adjustment Range
Pan
-90° ~ 90°, Tilt: 0° ~ 75°Day&amp
Thông tin
Night
Thông tin
IR cut filter with auto switchWide Dynamic Range
Thông tin
120 dBDigital noise reduction
Thông tin
3D DNRVideo Compression
Thông tin
H.264/MJPEG/H.264+H.264 code profile
Thông tin
Main ProfileVideo bit rate
Thông tin
32Kbps~16MbpsDual Stream
Thông tin
YesMax. Image Resolution
Thông tin
2688 × 1520Frame Rate
50Hz
20fps (2688 x 1520), 25fps (1920 × 1080), 25fps (1280 × 960), 25fps (1280 × 720) 60Hz: 20fps (2688 x 1520), 30fps (1920 × 1080), 30fps (1280 × 960), 30fps (1280 × 720)Sub Stream
50Hz
Sub stream:25fps(352×288),25fps(640×360) 60Hz: Sub stream: 30fps(352×240),30fps(640×360)Image Settings
Thông tin
Rotate Mode, Saturation, Brightness, Contrast, Sharpness adjustable by client software or web browserBLC
Thông tin
Yes, zone configurableROI
Thông tin
SupportNetwork Storage
Thông tin
NAS (Support NFS,SMB/CIFS), ANRAlarm Trigger
Thông tin
Face Detection,Line Crossing, Intrusion Detection, Motion detection, Dynamic analysis, Tampering alarm, Network disconnect , IP address conflict, Storage exceptionProtocols
Thông tin
TCP/IP, UDP, ICMP, HTTP, HTTPS, FTP, DHCP, DNS, DDNS, RTP, RTSP, RTCP, PPPoE, NTP, UPnP, SMTP, SNMP, IGMP, 802.1X, QoS, IPv6, BonjourGeneral Function
One
key reset, Anti-Flicker, heartbeat, mirror, password protection, privacy mask, Watermark, IP address filteringSystem Compatibility
Thông tin
ONVIF (Profile S, Profile G),ISAPIAudio
1-ch 3.5 mm audio in (Mic in/Line in)/out interface (
S model)Communication Interface
Thông tin
1 RJ45 10M / 100M Ethernet interfaceAlarm
1x alarm I/O *only for
S modelsOn-board storage
Built
in Micro SD/SDHC/SDXC slot, up to 128 GBReset Button
Thông tin
YesWireless Standards
Thông tin
IEEE802.11b, 802.11g, 802.11nFrequency Range
Thông tin
2.4 GHz ~ 2.4835 GHzChannel Bandwidth
Thông tin
20/40MHz SupportModulation Mode
802.11b
CCK, QPSK, BPSK 802.11g/n: OFDMSecurity
64/128
bit WEP, WPA/WPA2, WPA-PSK/WPA2-PSK, WPSTransmission Rate
11b
11Mbps 11g: 54Mbps 11n: up to 150MbpsWireless Range
Thông tin
50m(depend on environment)Operating Conditions
-10 °C ~ 40 °C (14 °F ~ 104 °F) Humidity 90% or less (non
condensing)Power Supply
Thông tin
12 VDC ± 25%, PoE (802.3af Class3)Power Consumption
Thông tin
Max. 5W (Max. 7 W with IR cut filter on, max. 9W with pan &amp
Thông tin
tilt rotation)IR Range
Thông tin
10 metersDimensions
Thông tin
Φ119.93 × 87.08mmWeight
Thông tin
500g (1.1lbs)

Đánh giá sản phẩm

0
☆☆☆☆☆
0 lượt đánh giá
5 sao0%
4 sao0%
3 sao0%
2 sao0%
1 sao0%

Bình luận nhanh