



SSD ADATA Legend 710 512G NVMe Gen3x4
SSD ADATA LEGEND 710 512GB là ổ SSD NVMe chuẩn M.2 2280, sử dụng giao tiếp PCIe Gen3 x4 và NAND 3D, phù hợp nâng cấp máy tính cho học tập, làm việc, sáng tạo nội dung và các tác vụ cần tốc độ truy xuất dữ liệu nhanh. Phiên bản 512GB đạt tốc độ đọc tuần tự tối đa 2.400MB/s, ghi tuần tự tối đa 1.600MB/s; hiệu năng đọc/ghi ngẫu nhiên 4K tối đa lần lượt 90K/150K IOPS. Sản phẩm hỗ trợ NVMe 1.4, HMB và mã hóa AES 256-bit, đi kèm tản nhiệt giúp giảm nhiệt độ khi vận hành.
Còn hàng
SSD ADATA LEGEND 710 512GB – SSD NVMe PCIe Gen3 x4 M.2 2280
ADATA LEGEND 710 512GB là ổ SSD NVMe hướng đến nhu cầu nâng cấp lưu trữ cho máy tính, đặc biệt phù hợp với người dùng phổ thông và những người mới bắt đầu làm nội dung. Sản phẩm sử dụng chuẩn M.2 2280 cùng giao tiếp PCIe Gen3 x4, mang lại tốc độ truy xuất cao hơn so với ổ lưu trữ SATA truyền thống. Theo tài liệu kỹ thuật chính hãng ADATA, phiên bản 512GB có tốc độ đọc tuần tự tối đa 2.400MB/s và ghi tuần tự tối đa 1.600MB/s.
Hiệu năng PCIe Gen3 x4 cho nhu cầu hàng ngày
LEGEND 710 512GB sử dụng giao tiếp PCIe Gen3 x4 và hỗ trợ NVMe 1.4. Với tốc độ đọc tuần tự tối đa 2.400MB/s, ổ có thể đáp ứng tốt các tác vụ thường xuyên như khởi động hệ điều hành, mở ứng dụng, truy xuất dữ liệu và làm việc với các tệp dung lượng lớn. Tốc độ ghi tuần tự tối đa của phiên bản 512GB đạt 1.600MB/s.
Ở tác vụ truy xuất ngẫu nhiên 4K, phiên bản 512GB đạt tối đa 90K IOPS đọc và 150K IOPS ghi. Đây là các thông số hiệu năng do nhà sản xuất công bố và hiệu năng thực tế có thể thay đổi tùy phần cứng máy chủ, phần mềm kiểm thử, hệ điều hành và các điều kiện sử dụng.
Thiết kế M.2 2280, NAND 3D và bộ điều khiển Realtek
Ổ có kích thước chuẩn M.2 2280, thuận tiện cho các hệ thống máy tính có khe M.2 tương thích PCIe NVMe. LEGEND 710 sử dụng NAND Flash 3D và bộ điều khiển Realtek RTS5766DL. Sản phẩm có cấu hình độ dày 3,13mm khi lắp tản nhiệt và 2,15mm khi không có tản nhiệt; trọng lượng lần lượt khoảng 9g và 6,2g.
ADATA trang bị cho LEGEND 710 bộ tản nhiệt có tác dụng hỗ trợ kiểm soát nhiệt trong quá trình hoạt động. Theo tài liệu sản phẩm, tản nhiệt có thể giúp giảm nhiệt độ tối đa tới 15% trong điều kiện được ADATA công bố.
Tính năng hỗ trợ và độ bền
- Hỗ trợ Host Memory Buffer (HMB).
- Hỗ trợ công nghệ sửa lỗi phần cứng LDPC ECC.
- Hỗ trợ mã hóa AES 256-bit.
- Nhiệt độ hoạt động: 0°C đến 70°C.
- Độ bền chống sốc: 1500G/0,5ms.
- MTBF công bố: 1.500.000 giờ.
- TBW đối với phiên bản 512GB: 130TB.
Các tính năng trên giúp LEGEND 710 trở thành lựa chọn phù hợp cho hệ thống cần SSD NVMe nhỏ gọn, tốc độ cao và các tính năng hỗ trợ lưu trữ hiện đại. Mức TBW 130TB là giá trị tối thiểu về tổng lượng dữ liệu ghi được nhà sản xuất công bố cho phiên bản 512GB.
Đối tượng sử dụng phù hợp
ADATA định hướng LEGEND 710 cho những người sáng tạo nội dung ở mức mới bắt đầu, chẳng hạn nhu cầu chỉnh sửa ảnh, video, minh họa và các tác vụ tương tự. Với dung lượng 512GB, sản phẩm cũng thích hợp làm ổ hệ điều hành và ứng dụng, hoặc làm ổ lưu trữ tốc độ cao cho máy tính cá nhân có nhu cầu dung lượng vừa phải.
Khi lựa chọn, người dùng cần kiểm tra máy tính có khe M.2 hỗ trợ PCIe NVMe và không chỉ hỗ trợ M.2 SATA. Tốc độ thực tế cũng phụ thuộc vào nền tảng phần cứng và cấu hình hệ thống.
Thông số nổi bật của ADATA LEGEND 710 512GB
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Dung lượng | 512GB |
| Form factor | M.2 2280 |
| Giao tiếp | PCIe Gen3 x4 |
| NAND Flash | 3D NAND |
| Đọc tuần tự tối đa | 2.400MB/s |
| Ghi tuần tự tối đa | 1.600MB/s |
| Đọc 4K ngẫu nhiên tối đa | 90K IOPS |
| Ghi 4K ngẫu nhiên tối đa | 150K IOPS |
| TBW | 130TB |
Kết luận
ADATA LEGEND 710 512GB là SSD NVMe M.2 2280 sử dụng PCIe Gen3 x4, nổi bật với tốc độ đọc tối đa 2.400MB/s, ghi tối đa 1.600MB/s, NAND 3D và các tính năng HMB, LDPC ECC cùng AES 256-bit, phù hợp cho nhu cầu nâng cấp lưu trữ và tăng tốc máy tính trong học tập, công việc và sáng tạo nội dung cơ bản.
Nhìn chung, SSD ADATA LEGEND 710 512GB nên được lựa chọn dựa trên đúng thông số, môi trường lắp đặt và yêu cầu vận hành thực tế.
Nhìn chung, SSD ADATA LEGEND 710 512GB nên được lựa chọn dựa trên đúng thông số, môi trường lắp đặt và yêu cầu vận hành thực tế.
Thông số kỹ thuật
Dữ liệu kỹ thuật của model đang xem.
Catalog & Datasheet
Tài liệu kỹ thuật và hỗ trợ lựa chọn cấu hình cho dự án.
Đánh giá khách hàng
Điểm số, ảnh thực tế và nhận xét từ khách hàng đã sử dụng sản phẩm.
Khách hàng nói gì?
Hãy là người đầu tiên chia sẻ trải nghiệm thực tế về sản phẩm này.
