

Giá khuyến mãi
2.560.000 ₫
Thông số nổi bật
Audio Input
1-chVideo Compression|H.264,H.264+Analog and HD-TVI video input|4-ch BNC interface (1.0Vp-p, 75 Ω),supporting coaxitron connectionIP Video Input|1-ch (up to 5-ch)
Cam kết sản phẩm
✓Hàng chính hãng, giá bán được cập nhật theo mặt bằng thị trường.
★Bảo hành theo chính sách của nhà cung cấp.
↻Thông tin sản phẩm, tồn kho và mức giá được cập nhật thực tế theo thời điểm bán.
☎Hỗ trợ tư vấn cấu hình và báo giá nhanh.
Thông tin sản phẩm
- Độ phân giải 8MP.
- Hồng ngoại 60m.
- Kết nối Audio/Alarm IO.
- Tiêu chuẩn IP67, IK10.
- Ống kính có thể thay đổi 2.8~12mm.
DS-2CD2683G2-LIZS2U là camera IP bullet Hikvision độ phân giải 8 MP với ống kính zoom quang 2.8–12 mm linh hoạt, cho khả năng thu phóng và quan sát xa rõ nét. Camera hỗ trợ ánh sáng kép (hồng ngoại + đèn trắng) giúp quan sát có màu ban đêm, chuẩn nén H.265+ tiết kiệm băng thông và lưu trữ, cùng các tính năng phát hiện chuyển động thông minh. Với thiết kế chống nước/bụi chuẩn IP67 và hỗ trợ PoE, sản phẩm phù hợp lắp ngoài trời cho nhà ở, cửa hàng, văn phòng hoặc khu vực rộng cần giám sát chi tiết.
Thông số của camera IP thân trụ Hikvision 8MP DS-2CD2683G2-LIZS2U
- Cảm biến 1/2.8" Progressive Scan CMOS.
- Ống kính có thể thay đổi 2.8~12mm.
- Chuẩn nén H.265+/H.265/H.264+/H.264.
- Hỗ trợ 3 luồng dữ liệu.
- Độ nhạy sáng Màu: 0.005 Lux @ (F1.6, AGC ON), 0 lux với IR.
- Độ phân giải tối đa 3840 × 2160@20fps.
- Tính năng Chống ngược sáng WDR 120dB; 3D DNR; ICR; BLC; HLC.
- Hồng ngoại 60m.
- Hỗ trợ thẻ nhớ SD/SDHC/SDXC tối đa 256GB.
- Tính năng phát hiện chuyển động phân biệt người và phương tiên.
- Tích hợp Mic kép trên camera.
- Tính năng Phát hiện vượt hàng rào ảo, phát hiện xâm nhập.
- Hỗ trợ dịch vụ Hik-Connect, Hỗ trợ tên miền Cameraddns.
- Hỗ trợ tính năng Smart Hybrid Light.
- S: Kết nối Audio/Alarm IO.
- Z: Thêm Motorized VF lens, zoom qua phần mềm.
- Tiêu chuẩn IP67, IK10.
- Nguồn: 12 VDC, POE.
Thông số kỹ thuật
Audio Input
1-chVideo Compression|H.264,H.264+Analog and HD-TVI video input|4-ch BNC interface (1.0Vp-p, 75 Ω),supporting coaxitron connectionIP Video Input|1-ch (up to 5-ch)Video Input Interface|BNC (1.0 Vp-p, 75Ω)IP Video Input Resolution|Up to 2 MP resolutionAudio Compression|G.711uAudio Input Interface|RCA (2.0 Vp-p, 1 kΩ)Two-way Audio|1-ch, RCA (2.0 Vp-p, 1 KΩ) (using audio input)HDMI/VGA Output|1920 × 1080 / 60 Hz,1280 × 1024 / 60 Hz, 1280 × 720 / 60 Hz, 1024 × 768 / 60 HzEncoding resolution|When 1080p lite mode not enabled: 720p/WD1/4CIF/VGA/CIF When 1080p lite mode enabled: 1080p lite/HD 720p lite/WD1/4CIF/VGA/CIFFrame Rate|Main stream: When 1080p lite mode enabled: 1080p lite/HD 720p lite/WD1/4CIF/VGA@12fps
CIF@25fps (P)/30fps (N) When 1080p lite mode not enabled
For 720p stream access: 720p/WD1/4CIF/VGA@12fps
CIF@25fps (P)/30fps (N) For SD stream access
WD1/4CIF/VGA/CIF@25fps (P)/30fps (N) Sub-stream: CIF/QVGA/QCIF@25fps (P)/30fps (N)Video Bit Rate|32 Kbps ~ 4 MbpsStream Type|Video/Video&AudioAudio Output|1-ch RCA(Linear, 1kΩ)Audio Bit Rate|64kbpsDual Stream|SupportSynchronous Playback|4-chRemote connections|32Network protocols|TCP/IP, PPPoE, DHCP, Hik-Connect, DNS, DDNS, NTP, SADP, SMTP, NFS, iSCSI, UPnP™, HTTPSInterface Type|1 SATA InterfaceCapacity|Up to 6 TB capacity for each diskNetwork Interface|1
10M / 100M self-adaptive Ethernet interfaceUSB Interface
2 USB 2.0 InterfacesPower Supply|12V DCConsumption|≤ 8WWorking Temperature|-10 oC ~+55 oC (14 oF ~ 131 oF)Working Humidity|10% ~ 90%Dimensions|200 × 200 × 45mm (7.9 × 7.9 × 1.8 inch)Weight|≤ 0.8 kg / 1.8 lb(without hard disks)
Đánh giá sản phẩm
0
☆☆☆☆☆
0 lượt đánh giá








