Giá tham khảo
2.560.000 
Gọi ngay

Cam kết sản phẩm

Hàng chính hãng, có chứng từ CO & CQ.
Bảo hành theo chính sách của nhà cung cấp.
Giao hàng trong 24h đơn hàng trên 5.000.000đ
Hỗ trợ tư vấn cấu hình và báo giá nhanh.

Thông tin sản phẩm

  • Độ phân giải 8MP.
  • Hồng ngoại 60m.
  • Kết nối Audio/Alarm IO.
  • Tiêu chuẩn IP67, IK10.
  • Ống kính có thể thay đổi 2.8~12mm.

DS-2CD2683G2-LIZS2U là camera IP bullet Hikvision độ phân giải 8 MP với ống kính zoom quang 2.8–12 mm linh hoạt, cho khả năng thu phóng và quan sát xa rõ nét. Camera hỗ trợ ánh sáng kép (hồng ngoại + đèn trắng) giúp quan sát có màu ban đêm, chuẩn nén H.265+ tiết kiệm băng thông và lưu trữ, cùng các tính năng phát hiện chuyển động thông minh. Với thiết kế chống nước/bụi chuẩn IP67 và hỗ trợ PoE, sản phẩm phù hợp lắp ngoài trời cho nhà ở, cửa hàng, văn phòng hoặc khu vực rộng cần giám sát chi tiết.

Thông số của camera IP thân trụ Hikvision 8MP DS-2CD2683G2-LIZS2U

  • Cảm biến 1/2.8" Progressive Scan CMOS.
  • Ống kính có thể thay đổi 2.8~12mm.
  • Chuẩn nén H.265+/H.265/H.264+/H.264.
  • Hỗ trợ 3 luồng dữ liệu.
  • Độ nhạy sáng Màu: 0.005 Lux @ (F1.6, AGC ON), 0 lux với IR.
  • Độ phân giải tối đa 3840 × 2160@20fps.
  • Tính năng Chống ngược sáng WDR 120dB; 3D DNR; ICR; BLC; HLC.
  • Hồng ngoại 60m.
  • Hỗ trợ thẻ nhớ SD/SDHC/SDXC tối đa 256GB.
  • Tính năng phát hiện chuyển động phân biệt người và phương tiên.
  • Tích hợp Mic kép trên camera.
  • Tính năng Phát hiện vượt hàng rào ảo, phát hiện xâm nhập.
  • Hỗ trợ dịch vụ Hik-Connect, Hỗ trợ tên miền Cameraddns.
  • Hỗ trợ tính năng Smart Hybrid Light.
  • S: Kết nối Audio/Alarm IO.
  • Z: Thêm Motorized VF lens, zoom qua phần mềm.
  • Tiêu chuẩn IP67, IK10.
  • Nguồn: 12 VDC, POE.

Thông số kỹ thuật

Thông tin
Audio Input
Thông tin
1-chVideo Compression
H.264,H.264+Analog and HD
TVI video input
4-ch BNC interface (1.0Vp
p, 75 Ω),supporting coaxitron connectionIP Video Input
1-ch (up to 5
ch)Video Input Interface
BNC (1.0 Vp
p, 75Ω)IP Video Input Resolution
Thông tin
Up to 2 MP resolutionAudio Compression
Thông tin
G.711uAudio Input Interface
RCA (2.0 Vp
p, 1 kΩ)Two-way Audio
1-ch, RCA (2.0 Vp
p, 1 KΩ) (using audio input)HDMI/VGA Output
Thông tin
1920 × 1080 / 60 Hz,1280 × 1024 / 60 Hz, 1280 × 720 / 60 Hz, 1024 × 768 / 60 HzEncoding resolution
When 1080p lite mode not enabled
720p/WD1/4CIF/VGA/CIF When 1080p lite mode enabled: 1080p lite/HD 720p lite/WD1/4CIF/VGA/CIFFrame Rate
Main stream
When 1080p lite mode enabled: 1080p lite/HD 720p lite/WD1/4CIF/VGA@12fps
CIF@25fps (P)/30fps (N) When 1080p lite mode not enabled
For 720p stream access: 720p/WD1/4CIF/VGA@12fps
CIF@25fps (P)/30fps (N) For SD stream access
WD1/4CIF/VGA/CIF@25fps (P)/30fps (N) Sub-stream: CIF/QVGA/QCIF@25fps (P)/30fps (N)Video Bit Rate
Thông tin
32 Kbps ~ 4 MbpsStream Type
Thông tin
Video/Video&amp
Thông tin
AudioAudio Output
Thông tin
1-ch RCA(Linear, 1kΩ)Audio Bit Rate
Thông tin
64kbpsDual Stream
Thông tin
SupportSynchronous Playback
Thông tin
4-chRemote connections
Thông tin
32Network protocols
TCP/IP, PPPoE, DHCP, Hik
Connect, DNS, DDNS, NTP, SADP, SMTP, NFS, iSCSI, UPnP™, HTTPSInterface Type
Thông tin
1 SATA InterfaceCapacity
Thông tin
Up to 6 TB capacity for each diskNetwork Interface
Thông tin
1
10M / 100M self
adaptive Ethernet interfaceUSB Interface
Thông tin
2 USB 2.0 InterfacesPower Supply
Thông tin
12V DCConsumption
Thông tin
≤ 8WWorking Temperature
Thông tin
-10 oC ~+55 oC (14 oF ~ 131 oF)Working Humidity
Thông tin
10% ~ 90%Dimensions
Thông tin
200 × 200 × 45mm (7.9 × 7.9 × 1.8 inch)Weight
Thông tin
≤ 0.8 kg / 1.8 lb(without hard disks)

Đánh giá sản phẩm

0
☆☆☆☆☆
0 lượt đánh giá
5 sao0%
4 sao0%
3 sao0%
2 sao0%
1 sao0%

Bình luận nhanh