


Cáp mạng chuyên dụng CAT6 Hikvision
Cáp mạng CAT6 Hikvision DS-1LN6UTC0 được trình bày với thông số, tính năng và phạm vi ứng dụng đã được xác minh để người mua dễ đánh giá.
HIKVISION DS-1LN6UTC0 là cáp mạng CAT6 U/UTP sử dụng lõi đồng đặc nguyên chất 99,95%, đường kính lõi 0,515 ± 0,01 mm (24 AWG), phù hợp cho hạ tầng mạng trong nhà. Cáp có vỏ cách điện HDPE, vỏ ngoài PVC, lõi nhựa phân cách và dây rip-cord hỗ trợ thi công. Sản phẩm có chiều dài cuộn 305 ± 1,5 m, trở kháng 100 ± 15 Ω trong dải 1–250 MHz, độ trễ ≤45 ns/100 m và điện trở DC ≤9,38 Ω/100 m.
DS-1LN6UTC0 phù hợp triển khai mạng LAN, hệ thống truyền dẫn dữ liệu và các hạ tầng mạng cần cáp CAT6 lõi đồng ổn định.
Cáp mạng CAT6 Hikvision DS-1LN6UTC0 được trình bày với thông số, tính năng và phạm vi ứng dụng đã được xác minh để người mua dễ đánh giá.
Cáp mạng CAT6 Hikvision DS-1LN6UTC0 – Cáp mạng HIKVISION DS-1LN6UTC0 CAT6 U/UTP
HIKVISION DS-1LN6UTC0 là cáp mạng CAT6 dạng U/UTP được thiết kế cho hạ tầng truyền dẫn dữ liệu trong nhà. Theo tài liệu kỹ thuật chính hãng HIKVISION, sản phẩm sử dụng dây dẫn đồng đặc nguyên chất với độ tinh khiết 99,95%, đường kính dây dẫn 0,515 ± 0,01 mm, tương đương 24 AWG. Cấu trúc cáp gồm dây dẫn, lớp cách điện HDPE, lõi phân cách và vỏ ngoài PVC, giúp duy trì cấu trúc các cặp dây trong quá trình sử dụng và thi công.
DS-1LN6UTC0 thuộc nhóm cáp Cat.6, có đặc tính điện được công bố trong dải tần 1–250 MHz. Trở kháng đặc tính ở dải này là 100 ± 15 Ω, độ trễ lệch pha (delay skew) không quá 45 ns/100 m và điện trở DC không quá 9,38 Ω/100 m. Những thông số này giúp sản phẩm phù hợp để xây dựng các tuyến cáp mạng cần đặc tính truyền dẫn ổn định theo chuẩn Cat.6.
Cấu tạo và vật liệu
Lõi đồng đặc nguyên chất
Điểm đáng chú ý của DS-1LN6UTC0 là dây dẫn bằng Solid Bare Copper, tức đồng đặc nguyên chất, với độ tinh khiết 99,95%. Đường kính dây dẫn được HIKVISION công bố là 0,515 ± 0,01 mm và quy đổi theo kích thước 24 AWG. Việc sử dụng lõi đồng đặc giúp xác định rõ cấu trúc dây dẫn của sản phẩm và phù hợp với các hệ thống cáp mạng cố định.
Cách điện HDPE và vỏ PVC
Lớp cách điện quanh dây dẫn sử dụng HDPE, có đường kính 0,93 ± 0,05 mm. Vỏ ngoài được làm từ PVC, độ dày 0,5 ± 0,05 mm và đường kính tổng thể của cáp là 5,5 ± 0,40 mm. Tài liệu kỹ thuật chính hãng cũng ghi nhận cáp có các màu vỏ xám hoặc cam.
Lõi phân cách và dây rip-cord
DS-1LN6UTC0 được trang bị separator để phân cách các cặp dây, đồng thời có rip-cord. Các chi tiết này hỗ trợ duy trì cấu trúc cáp và thuận tiện hơn khi xử lý lớp vỏ trong quá trình thi công. Đây là cấu hình được HIKVISION công bố cho model DS-1LN6UTC0.
Thông số truyền dẫn
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Loại cáp | Cat.6 |
| Cấu trúc | U/UTP |
| Dây dẫn | Solid Bare Copper, 99,95% |
| Đường kính dây dẫn | 0,515 ± 0,01 mm, 24 AWG |
| Vật liệu cách điện | HDPE |
| Đường kính cách điện | 0,93 ± 0,05 mm |
| Vật liệu vỏ | PVC |
| Độ dày vỏ | 0,5 ± 0,05 mm |
| Đường kính tổng thể | 5,5 ± 0,40 mm |
| Chiều dài cuộn | 305 ± 1,5 m |
| Trở kháng 1–250 MHz | 100 ± 15 Ω |
| Delay skew 1–250 MHz | ≤45 ns/100 m |
| Điện trở DC | ≤9,38 Ω/100 m |
| Điện áp hoạt động | 57 V |
| Nhiệt độ môi trường | -20°C đến 75°C |
Độ bền cơ học và điều kiện sử dụng
Tài liệu kỹ thuật của HIKVISION công bố các yêu cầu cơ học đối với vỏ cáp. Trước quá trình lão hóa, độ bền kéo của vỏ đạt từ 10,0 MPa trở lên và độ giãn dài đạt từ 125% trở lên. Điều kiện lão hóa được nêu ở 100°C trong 24 giờ, thực hiện trong 10 ngày. Sau lão hóa, độ bền kéo đạt từ 8,0 MPa trở lên và độ giãn dài đạt từ 100% trở lên.
Sản phẩm cũng được công bố khả năng chịu uốn lạnh ở -20 ± 2°C trong 4 giờ với bán kính uốn bằng 8 lần đường kính cáp mà không xuất hiện vết nứt nhìn thấy. Nhiệt độ môi trường được công bố cho sản phẩm nằm trong khoảng -20°C đến 75°C (-4°F đến 167°F).
Tiêu chuẩn và đặc tính kỹ thuật
- Phân loại cáp: Cat.6.
- Cấu trúc: U/UTP.
- Tiêu chuẩn tham chiếu: ISO/IEC 11801 và ANSI/TIA-568.2-D.
- Tuân thủ RoHS 2.0 theo tài liệu kỹ thuật chính hãng.
- Điện trở không cân bằng dây dẫn DC: ≤4,0%.
- Có separator và rip-cord.
Quy cách cuộn và triển khai
Mỗi cuộn DS-1LN6UTC0 có chiều dài danh định 305 ± 1,5 m. Kích thước bao gói được HIKVISION công bố cho cuộn 305 m là 390 × 390 × 210 mm. Quy cách cuộn dài phù hợp với các công việc triển khai hệ thống cáp mạng cố định, cho phép kỹ thuật viên cắt chiều dài theo tuyến thực tế thay vì sử dụng các đoạn cáp ngắn có sẵn đầu nối.
Với cấu trúc U/UTP, người triển khai có thể sử dụng DS-1LN6UTC0 làm thành phần của hệ thống cáp mạng Cat.6. Sản phẩm thích hợp để cân nhắc cho các tuyến mạng LAN trong nhà và các hạ tầng truyền dữ liệu sử dụng chuẩn cáp Cat.6, với điều kiện thiết kế, đầu nối, thiết bị mạng và phương pháp thi công đồng bộ với yêu cầu của toàn hệ thống.
Đối tượng phù hợp
- Đơn vị thi công và tích hợp hạ tầng mạng cần cáp Cat.6 lõi đồng đặc.
- Văn phòng, doanh nghiệp và công trình cần triển khai hệ thống mạng LAN cố định.
- Các dự án cần cuộn cáp 305 m để chủ động cắt và đi dây theo từng tuyến.
- Hệ thống yêu cầu cáp có thông số điện được công bố rõ trong dải 1–250 MHz.
Lưu ý khi lựa chọn và thi công
DS-1LN6UTC0 là cáp U/UTP với vỏ PVC, vì vậy việc lựa chọn vị trí lắp đặt cần căn cứ vào điều kiện môi trường thực tế và yêu cầu của công trình. Khi thi công, nên tuân thủ bán kính uốn, lực kéo và phương pháp đi cáp phù hợp để duy trì đặc tính cơ học và truyền dẫn. Các thành phần đấu nối như đầu mạng, patch panel hoặc keystone jack cũng cần tương thích với hệ thống Cat.6 để hạn chế ảnh hưởng đến hiệu năng của toàn tuyến.
Thông số kỹ thuật cần được đối chiếu theo đúng model DS-1LN6UTC0 vì HIKVISION có nhiều dòng cáp Cat.6 với cấu trúc, vật liệu vỏ, đường kính dây và chứng nhận khác nhau. Tài liệu chính hãng xác định DS-1LN6UTC0 là model Cat.6 U/UTP, lõi đồng đặc nguyên chất 99,95%, vỏ PVC và chiều dài cuộn 305 ± 1,5 m.
Kết luận: HIKVISION DS-1LN6UTC0 là cáp mạng Cat.6 U/UTP dành cho hạ tầng mạng trong nhà, nổi bật với dây dẫn đồng đặc nguyên chất 99,95%, cấu trúc có separator và rip-cord, vỏ PVC cùng các thông số truyền dẫn được HIKVISION công bố trong dải 1–250 MHz. Với cuộn 305 ± 1,5 m và cấu hình 24 AWG, sản phẩm phù hợp cho các dự án triển khai mạng LAN và hệ thống cáp cố định cần thông số kỹ thuật rõ ràng.
Nhìn chung, Cáp mạng CAT6 Hikvision DS-1LN6UTC0 nên được lựa chọn dựa trên đúng thông số, môi trường lắp đặt và yêu cầu vận hành thực tế.
Thông số kỹ thuật
Dữ liệu kỹ thuật của model đang xem.
Catalog & Datasheet
Tài liệu kỹ thuật và hỗ trợ lựa chọn cấu hình cho dự án.
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Model | DS-1LN6UTC0 |
| Loại | Cat.6 |
| Cấu trúc | U/UTP |
| Lõi dẫn | Solid Bare Copper 99,95% |
| Đường kính lõi | 0,515 ± 0,01 mm, 24 AWG |
| Cách điện | HDPE, 0,93 ± 0,05 mm |
| Vỏ | PVC, 0,5 ± 0,05 mm |
| Đường kính cáp | 5,5 ± 0,40 mm |
| Chiều dài | 305 ± 1,5 m |
| Trở kháng | 100 ± 15 Ω tại 1–250 MHz |
| Delay skew | ≤45 ns/100 m |
| Điện trở DC | ≤9,38 Ω/100 m |
| Nhiệt độ môi trường | -20°C đến 75°C |
Đánh giá khách hàng
Điểm số, ảnh thực tế và nhận xét từ khách hàng đã sử dụng sản phẩm.
Khách hàng nói gì?
Hãy là người đầu tiên chia sẻ trải nghiệm thực tế về sản phẩm này.
