

Giá tham khảo
1.480.000 ₫
Thông tin nổi bật
- Image Sensor
- 1/2.8" Progressive Scan CMOSSignal System
- PAL/NTSCMin. Illumination
- 0.01 Lux @(F1.2, AGC ON), 0.028Lux @(F2.0, AGC ON)
- 0.001 Lux @(F1.2, AGC ON), 0.0028 Lux @(F2.0, AGC ON), 0 Lux with IRShutter time
- 1/3 s to 1/100,000 s
Cam kết sản phẩm
✓Hàng chính hãng, thông tin sản phẩm rõ ràng.
★Bảo hành theo chính sách của nhà cung cấp.
↻Có thể cập nhật giá, tồn kho, ảnh và thông số từ Google Sheet.
☎Hỗ trợ tư vấn cấu hình và báo giá nhanh.
Thông tin sản phẩm
• Cảm biến 1/3" Progressive Scan CMOS 1920x1080@30fps
• Ống kính cố định 4mm (đặt hàng 6mm)
• Độ nhạy sáng 0.01Lux @ (F1.2, AGC ON)
• Hồng ngoại tầm xa 30m
• Bộ lọc hồng ngoại chế độ ngày đêm (ICR), BLC, tự động bù sáng (AGC), DWDR, chống nhiễu 3D DNR
• 12 VDC ± 10%, PoE (802.3af)
• Φ111 × 82mm, 500g
• Chuẩn chống nước IP66, khe cắm thẻ nhớ (128GB)
• Tích hợp Wi-Fi, Cổng kết nối âm thanh
- Camera HIKVISION DS-2CD2121G0-IWS công nghệ mới, độ phân giải HD cho hình ảnh sắc nét, chất lượng cao, đèn hồng ngoại thông minh, mẫu mã thu hút khách hàng và dễ dàng sử dụng, có nhiều tính năng ưu việt giúp người tiêu dùng có thể quản lý gia đình và công việc một cách hiệu quả.
- Thông số camera IP DS-2CD2121G0-IWS
- – Camera IP bán cầu hồng ngoại.
- – Chuẩn nén H.265+/H.265/H.264/MJPEG.
- – Cảm biến ảnh: 1/3" Progressive Scan CMOS.
- – Độ phân giải: 2.0 Megapixel.
- – Độ nhạy sáng: 0 Lux with IR.
- – Độ phân giải 1920×1080:25fps(P)/30fps(N).
- – Ống kính: 3.6mm.
- – Tầm xa hồng ngoại nhìn đêm: 30m.
- – Tính năng giảm nhiễu số 3D DNR, chống ngược sáng BLC.
- – Hỗ trợ dịch vụ HIK-Connect cloud.
- – Hỗ trợ thẻ nhớ.
- – Màu trắng.
- – Kích thước: 111 × 82.4 mm.
- – Trọng lượng: 500g.
- – Nguồn cấp 12 VDC & hỗ trợ PoE.
- – S: Kết nối Audio/Alarm IO.
- – W: Tích hợp WIFI.
- – Xuất xứ: Trung Quốc.
- – Hãng sản xuất: HIKVISION
- – Bảo hành: 24 tháng.
Thông số kỹ thuật
Thông tin
Image Sensor
Thông tin
1/2.8" Progressive Scan CMOSSignal System
Thông tin
PAL/NTSCMin. Illumination
Color
0.01 Lux @(F1.2, AGC ON), 0.028Lux @(F2.0, AGC ON)
B/W
0.001 Lux @(F1.2, AGC ON), 0.0028 Lux @(F2.0, AGC ON), 0 Lux with IRShutter time
Thông tin
1/3 s to 1/100,000 sSlow shutter
Thông tin
SupportLens
2.8 mm
horizontal FOV: 115°, vertical FOV: 62°, diagonal FOV: 136° 4 mm: horizontal FOV: 86°, vertical FOV: 47°, diagonal FOV: 103° 6 mm: horizontal FOV: 55°, vertical FOV: 31°, diagonal FOV: 62°Lens Mount
Thông tin
M12Adjustment Range
Pan
0° to 355°, tilt: 0° to 75°, rotate: 0° to 355°Day&
Thông tin
Night
Thông tin
IR cut filter with auto switchWide Dynamic Range
Thông tin
120 dBDigital noise reduction
Thông tin
3D DNRFocus
Thông tin
FixedVideo Compression
Thông tin
H.265+/H.265/H.264+/H.264/MJPEGVideo bit rate
Thông tin
32Kbps~16MbpsAudio Compression
-S
G.711/G.722.1/G.726/MP2L2/PCMAudio bit rate
64Kbps(G.711)/16Kbps(G.722.1)/16Kbps(G.726)/32
192Kbps(MP2L2)Max. Image Resolution
Thông tin
1920 x 1080Frame Rate
50Hz
25fps (1920 × 1080, 1280 × 960, 1280 × 720) 60Hz: 30fps (1920 × 1080, 1280 × 960, 1280 × 720)Sub Stream
50Hz
25fps (704 × 576, 640 × 480, 352 × 288, 320 × 240) 60Hz: 30fps (704 × 480, 640 × 480, 352 × 240, 320 × 240)Image Enhancement
Thông tin
BLC/3D DNRImage Settings
Thông tin
Rotate mode, saturation, brightness, contrast, sharpness and white balance adjustable by client software or web browserBLC
Thông tin
Yes, zone configurableROI
Thông tin
Support 1 fixed region for main stream and sub stream separatelyDay/Night Switch
Day/Night/Auto/Schedule/Triggered by Alarm In(
S)Network Storage
Thông tin
microSD/SDHC/SDXC card (128G), local storage and NAS (NFS,SMB/CIFS), ANRAlarm Trigger
Thông tin
Motion detection, video tampering alarm, network disconnected, IP address conflict, illegal login, HDD full, HDD errorProtocols
Thông tin
TCP/IP, ICMP, HTTP, HTTPS, FTP, DHCP, DNS, DDNS, RTP, RTSP, RTCP, PPPoE, NTP, UPnP™, SMTP, SNMP, IGMP, 802.1X, QoS, IPv6, BonjourGeneral Function
One
key reset, Anti-Flicker, heartbeat, mirror, password protection, privacy mask, Watermark, IP address filteringSystem Compatibility
Thông tin
ONVIF (Profile S, Profile G), ISAPIAudio
Thông tin
1 audio input (line in), 1 audio output (line out), mono soundCommunication Interface
Thông tin
1 RJ45 10M / 100M Ethernet interfaceAlarm
with
S model : 1 input, 1 outputOn-board storage
Built
in Micro SD/SDHC/SDXC slot, up to 128 GBReset Button
Thông tin
YesEnvironment Noise Filtering
Support(
S)Audio I/O
Thông tin
supportAudio Sampling Rate
Thông tin
8 kHz/16 kHz/32 kHz/44.1 kHZ/48 kHzBehavior Analysis
Thông tin
Line crossing detection, intrusion detectionLine Crossing Detection
Cross a pre
defined virtual lineIntrusion Detection
Enter and loiter in a pre
defined virtual regionWireless Standards
Thông tin
IEEE802.11b, 802.11g, 802.11nFrequency Range
Thông tin
2.4 GHz ~ 2.4835 GHzChannel Bandwidth
Thông tin
20/40MHz SupportModulation Mode
802.11b
DQPSK, DBPSK, CCK 802.11g/n: 64-QAM, 16-QAM, QPSK, BPSKSecurity
64/128
bit WEP, WPA/WPA2, WPA-PSK/WPA2-PSK, WPSTransmission Rate
11b
11Mbps, 11g: 54Mbps, 11n: 65MbpsWireless Range
Thông tin
50m(depend on environment)Operating Conditions
-30 °C ~ 60 °C (
22 °F ~ 140 °F) Humidity 95% or less (non-condensing)Power Supply
Thông tin
12 VDC ± 25%, PoE (802.3af Class3)Power Consumption
PoE
(802.3af, 36V-57V), 0.2 A to 0.1 A, max. 6.5W 12 VDC, 0.4 A, max. 5WImpact Protection
Thông tin
IK10Weather Proof
Thông tin
IP67IR Range
Thông tin
Up to 30mDimensions
Camera
Φ 111 × 82.4 mm (Φ 4.4" × 3.2") With package: 135× 135 × 110 mm (5.3" × 5.3" × 4.3")Weight
Camera
approx. 497 g (1.1 lb.) With package: approx. 597 g (1.3 lb.)
Đánh giá sản phẩm
0
☆☆☆☆☆
0 lượt đánh giá










