

Camera Hikvision IP 4MP DS-2CD2047G2H-LIU/SL ColorVu
980.000 ₫
- Ống kính 2.8/4/6mm.
- Tiêu chuẩn IP67.
- Chụp ảnh khuôn mặt; 4 tính năng VCA.
- Hỗ trợ tính năng Hybird Light.
- Tầm xa hồng ngoại 40m.
Thông số nổi bậtThương hiệu: Hikvision
Còn hàng
DS-2CD2047G2H-LIU/SL là camera IP turret Hikvision độ phân giải 4 MP, cho hình ảnh sắc nét và chi tiết. Camera trang bị ánh sáng kép, sử dụng chuẩn nén H.265+ tiết kiệm băng thông và dung lượng lưu trữ. Với thiết kế đạt chuẩn IP67, hỗ trợ PoE và các tính năng phát hiện chuyển động thông minh, sản phẩm phù hợp lắp đặt ngoài trời hoặc trong nhà cho gia đình, cửa hàng và văn phòng.
Thông số kỹ thuật của camera IP thân trụ DS-2CD2047G2H-LIU/SL
- Cảm biến 4Mp CMOS 1/1.8″.
- Độ nhạy sáng 0.0005 Lux, 3 luồng dữ liệu.
- Độ phân giải 2688 x 1520.
- Chuẩn nén H265+/H.265.
- Ống kính 2.8/4/6mm, @F1.0.
- Đèn hỗ trợ ánh sáng trắng: tầm xa 40m.
- Hỗ trợ 3D DNR, WDR 130dB, HLC.
- Hỗ trợ tính năng Hybird Light.
- Hỗ trợ đàm thoại 2 chiều, và cảnh báo bằng còi đèn chớp.
- Phát hiện chuyển động phân biệt người và phương tiện.
- Nguồn: 12VDC&PoE.
- Tiêu chuẩn IP67.
- Hỗ trợ thẻ nhớ tối đa 512GB, hỗ trợ ANR.
- Chụp ảnh khuôn mặt; 4 tính năng VCA.
THÔNG SỐ
Thông số kỹ thuật
Dữ liệu kỹ thuật của model đang xem.
Image Sensor|1/2.8" Progressive Scan CMOSMin. Illumination|Color0.01 Lux @(F1.2, AGC ON), 0.028Lux @ (F2.0, AGC ON)Shutter time|1/3 s to 1/100, 000 sSlow shutter|YESLens|2.8 mm, 4 mm, 6 mm 2.8 mm, horizontal FOV 114.5°, vertical FOV 62°, diagonal FOV 135.5° 4 mm, horizontal FOV 86°, vertical FOV 46°, diagonal FOV 102° 6 mm, horizontal FOV 54°, vertical FOV 30°, diagonal FOV 62°Lens Mount|M12Adjustment Range|Pan: 0° to 360°, tilt: 0° to 75°, rotation: 0° to 360°Day& Night|IR Cut FilterWide Dynamic Range|Digital WDRDigital noise reduction|3D DNRH.265 Type|Main stream supportsVideo Compression|H.265/H.264/MJPEGH.264 code profile|Baseline Profile/Main Profile/High ProfileVideo bit rate|32Kbps~8MbpsMax. Image Resolution|1920 x 1080Frame Rate|50Hz: 25fps (1920 × 1080, 1280 × 960, 1280 × 720) 60Hz: 30fps (1920 × 1080, 1280 × 960, 1280 × 720)Sub Stream|50Hz: 25fps (640 × 480, 640 × 360, 320 × 240) 60Hz: 30fps (640 × 480, 640 × 360, 320 × 240)Image Enhancement|BLC, 3D DNRImage Settings|Rotate mode, saturation, brightness, contrast, sharpness, AGC, and white balance are adjustable by client software or web browserROI|1 fixed region for main stream and sub-streamDay/Night Switch|Auto, scheduledGeneral Function|Anti-flicker, heartbeat, mirror, password protection, privacy mask, watermarkAlarm Trigger|Motion detection, video tampering alarm, illegal loginProtocols|TCP/IP, ICMP, HTTP, HTTPS, FTP, DHCP, DNS, DDNS, RTP, RTSP, RTCP, NTP, UPnP, SMTP, IGMP, 802.1X, QoS, IPv6, UDP, BonjourSystem Compatibility|ONVIF (Profile S, Profile G), ISAPICommunication Interface|1 RJ45 10M/100M self-adaptive Ethernet portOperation Condition|-30 °C to 50 °C (-22 °F to 122 °F), humidity: 95% or less (non-condensing)Power Supply|DC12V ± 25%, PoE (802.3af Class 3)Power Consumption|12 VDC, 0.4 A, max: 5 W PoE: (802.3af, 36 V to 57 V), 0.2 A to 0.1 A, Max: 6.5 WWeather Proof|IP67IR Range|Up to 30mDimensions|Camera: Ø 110 mm × 93.2 mm ( 4.3" × 3.7") With package: 150 mm × 150 mm × 141 mm (5.9" × 5.9" × 5.6")Weight|Camera: approx. 360 g (0.8 lb.) With package: approx. 610 g (1.3 lb.)
TÀI LIỆU & DỰ ÁN
Catalog & Datasheet
Tài liệu kỹ thuật và hỗ trợ lựa chọn cấu hình cho dự án.
Tài liệu đang được cập nhật
Bạn vẫn có thể gửi yêu cầu để nhận catalog, datasheet hoặc đề xuất model phù hợp cho dự án.
ĐÁNH GIÁ
Đánh giá khách hàng
Điểm số, ảnh thực tế và nhận xét từ khách hàng đã sử dụng sản phẩm.
NHẬN XÉT THỰC TẾ
0 nhận xétKhách hàng nói gì?
★Chưa có nhận xét bằng nội dung
Hãy là người đầu tiên chia sẻ trải nghiệm thực tế về sản phẩm này.
