Màn hình VSP IP2409SG Trắng 24" FHD IPS 144Hz 1ms
Màn hình VSP IP2409SG Trắng là mẫu màn hình 23.8 inch hướng đến nhu cầu làm việc, học tập, giải trí và gaming. Sản phẩm sử dụng tấm nền IPS (ADS), độ phân giải Full HD 1920 x 1080, tần số quét 144Hz và thời gian phản hồi 1ms (OD), mang lại hình ảnh sắc nét và chuyển động mượt mà. Thiết kế màu trắng, phẳng, viền mỏng 3 cạnh phù hợp với các bộ máy tính hiện đại và setup gaming tông sáng.
Màn hình có độ sáng 300 nits, hỗ trợ HDR, FreeSync/Adaptive Sync, Flicker-Free và lọc ánh sáng xanh. Kết nối gồm HDMI và VGA, đồng thời hỗ trợ chuẩn VESA 75 x 75 mm.
Còn hàng
Tổng quan Màn hình VSP IP2409SG Trắng
Màn hình VSP IP2409SG Trắng là lựa chọn phù hợp cho người dùng đang tìm kiếm một màn hình 24 inch có thiết kế hiện đại, tấm nền IPS và tốc độ làm mới cao. Theo thông tin từ VSP, sản phẩm có kích thước hiển thị 23.8 inch, độ phân giải Full HD 1920 x 1080, tần số quét tối đa 144Hz và thời gian phản hồi 1ms (OD). Phiên bản màu trắng tạo điểm nhấn cho góc làm việc, học tập hoặc hệ thống máy tính gaming theo phong cách tối giản.
Thiết kế màu trắng, viền mỏng 3 cạnh
VSP IP2409SG White sử dụng thiết kế màn hình phẳng với phần viền mỏng ở 3 cạnh, giúp tổng thể gọn gàng và tạo cảm giác không gian hiển thị rộng hơn. Tông màu trắng phù hợp với những bộ PC có case, bàn phím, chuột hoặc phụ kiện cùng màu. Chân đế hỗ trợ điều chỉnh góc nghiêng từ -5° đến 15°, giúp người dùng lựa chọn tư thế quan sát phù hợp khi làm việc hoặc giải trí trong thời gian dài.
Màn hình cũng hỗ trợ chuẩn treo VESA 75 x 75 mm. Nhờ đó, người dùng có thể lắp sản phẩm lên arm màn hình hoặc giá treo tương thích để tối ưu diện tích bàn làm việc. Đây là một lựa chọn hữu ích với các góc máy cần bố trí nhiều thiết bị hoặc muốn thay đổi cách sắp xếp màn hình.
Tấm nền IPS và độ phân giải Full HD
VSP IP2409SG sử dụng tấm nền IPS (ADS), độ phân giải Full HD 1920 x 1080 và tỷ lệ khung hình 16:9. Công nghệ IPS cho góc nhìn rộng 178° theo cả chiều ngang và chiều dọc, giúp hình ảnh giữ được độ ổn định khi quan sát từ các vị trí khác nhau.
Độ sáng được công bố ở mức 300 ± 20 nits, kết hợp lớp phủ chống lóa 3H. Màn hình hỗ trợ hiển thị 16.7 triệu màu, độ phủ màu sRGB từ 98% và DCI-P3 từ 81% theo thông số được công bố. Những đặc điểm này giúp sản phẩm đáp ứng tốt các nhu cầu phổ biến như làm việc văn phòng, học tập, xem phim, chỉnh sửa hình ảnh cơ bản và giải trí.
Màn hình cũng hỗ trợ HDR, giúp tương thích với nội dung có dải tương phản động cao. Tuy nhiên, hiệu quả HDR thực tế còn phụ thuộc vào nguồn phát, thiết lập hệ điều hành và nội dung được sử dụng.
Tần số quét 144Hz và phản hồi 1ms
Điểm nổi bật của VSP IP2409SG là tần số quét tối đa 144Hz. So với các màn hình 60Hz hoặc 75Hz, tần số quét cao cho phép màn hình cập nhật nhiều khung hình hơn mỗi giây, từ đó mang lại cảm giác chuyển động mượt hơn khi chơi game hoặc thao tác nhanh trên desktop.
Thời gian phản hồi được nhà sản xuất công bố ở mức 1ms (OD). Kết hợp với tần số quét 144Hz, màn hình phù hợp với các tựa game cần phản hồi nhanh như FPS, MOBA và các nội dung chuyển động tốc độ cao. Sản phẩm cũng hỗ trợ FreeSync/Adaptive Sync nhằm giúp đồng bộ tốc độ làm mới giữa màn hình và thiết bị tương thích, hạn chế hiện tượng xé hình trong các điều kiện sử dụng phù hợp.
Để khai thác tần số quét 144Hz ở độ phân giải Full HD, cổng HDMI 2.0 của sản phẩm hỗ trợ tín hiệu 1920 x 1080 ở 144Hz. Cổng VGA được công bố hỗ trợ độ phân giải Full HD ở tần số tối đa 75Hz.
Hỗ trợ các tính năng bảo vệ mắt
VSP IP2409SG được trang bị Flicker-Free và tính năng lọc ánh sáng xanh. Flicker-Free giúp giảm hiện tượng nhấp nháy trong quá trình hiển thị, trong khi chế độ lọc ánh sáng xanh có thể hỗ trợ người dùng điều chỉnh trải nghiệm quan sát khi làm việc hoặc giải trí trong thời gian dài.
Ngoài ra, sản phẩm có các chế độ và tính năng như ECO Mode, E-Book Mode, Overdrive và Shadow Boost. Joystick 5 chiều được sử dụng để điều khiển menu OSD, giúp thao tác thiết lập màn hình thuận tiện hơn.
Kết nối và khả năng lắp đặt
Màn hình VSP IP2409SG Trắng cung cấp 1 cổng HDMI 2.0 và 1 cổng VGA. HDMI 2.0 là lựa chọn phù hợp để sử dụng độ phân giải Full HD ở tần số quét 144Hz. VGA phù hợp với các thiết bị cũ hơn nhưng giới hạn tần số quét ở mức thấp hơn.
Sản phẩm không được công bố có cổng USB, DisplayPort, USB Type-C hoặc DVI. Vì vậy, người dùng nên kiểm tra cổng xuất hình trên máy tính trước khi lựa chọn dây kết nối và thiết lập hệ thống.
Nguồn điện sử dụng adapter ngoài 12V/2.5A, công suất tối đa được công bố không quá 30W và mức tiêu thụ ở chế độ chờ không quá 0.5W. Kích thước sản phẩm khi có chân đế khoảng 540 x 413 x 145 mm; khi tháo chân đế khoảng 540 x 322 x 35 mm. Khối lượng màn hình khoảng 2.85 kg, trong khi trọng lượng sản phẩm và bao bì khoảng 3.7 kg.
Phù hợp với nhu cầu nào?
Với kích thước 23.8 inch, độ phân giải Full HD và tần số quét 144Hz, VSP IP2409SG Trắng phù hợp với người dùng văn phòng, học sinh – sinh viên, người làm việc tại nhà và game thủ phổ thông. Tấm nền IPS, độ phủ màu cao và khả năng hỗ trợ HDR cũng giúp sản phẩm đáp ứng các nhu cầu giải trí và xử lý hình ảnh ở mức phù hợp với phân khúc.
Đối với gaming, sự kết hợp giữa 144Hz, 1ms (OD) và FreeSync/Adaptive Sync là điểm đáng chú ý, đặc biệt khi sử dụng với máy tính có khả năng xuất đủ số khung hình ở Full HD. Với công việc văn phòng, kích thước 23.8 inch và độ phân giải 1920 x 1080 mang lại không gian hiển thị quen thuộc, dễ bố trí trên bàn làm việc.
Thông số nổi bật
| Thông số | Chi tiết |
|---|---|
| Kích thước | 23.8 inch |
| Độ phân giải | Full HD 1920 x 1080 |
| Tấm nền | IPS (ADS), WLED Backlight |
| Tần số quét | 144Hz tối đa |
| Thời gian phản hồi | 1ms (OD) |
| Độ sáng | 300 ± 20 nits |
| Tương phản | 1000:1, tĩnh |
| Góc nhìn | 178°/178° |
| Kết nối | 1 x HDMI 2.0, 1 x VGA |
| VESA | 75 x 75 mm |
Kết luận
Màn hình VSP IP2409SG Trắng kết hợp thiết kế màu trắng, tấm nền IPS, độ phân giải Full HD, tần số quét 144Hz và thời gian phản hồi 1ms (OD), phù hợp cho cả công việc, học tập, giải trí và gaming. Các tính năng như FreeSync/Adaptive Sync, HDR, Flicker-Free, lọc ánh sáng xanh và hỗ trợ VESA 75 x 75 mm giúp sản phẩm linh hoạt hơn trong nhiều cách sử dụng.
Thông số kỹ thuật
Dữ liệu kỹ thuật của model đang xem.
Catalog & Datasheet
Tài liệu kỹ thuật và hỗ trợ lựa chọn cấu hình cho dự án.
Đánh giá khách hàng
Điểm số, ảnh thực tế và nhận xét từ khách hàng đã sử dụng sản phẩm.
Khách hàng nói gì?
Hãy là người đầu tiên chia sẻ trải nghiệm thực tế về sản phẩm này.

